còm lưng

còm lưng

Ông cụ đã còm lưng vì tuổi tác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cong lưng, khom lưng: "còm lưng" chỉ hành động uốn cong phần lưng xuống, thường do mang vác nặng, làm việc quá sức hoặc do tuổi già. Từ này mang sắc thái miêu tả sự vất vả, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nông dân còm lưng gánh lúa trên đồng. (Người nông dân khom lưng gánh nặng lúa trên đồng.)
    • Cụ già còm lưng bước từng bước chậm chạp. (Cụ già khom lưng đi từng bước chậm chạp.)
    • Anh ấy còm lưng suốt ngày công việc nặng nhọc. (Anh ấy cong lưng cả ngày công việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "còm lưng làm việc": nhấn mạnh sự vất vả, chịu đựng khi lao động.

    • Họ còm lưng làm việc từ sáng đến tối để kiếm sống. (Họ khom lưng làm việc từ sáng đến tối để mưu sinh.)
  • "còm lưng gánh nặng": chỉ nguyên nhân dẫn đến tình trạng khom lưng.

    • Cậu còm lưng gánh nặng cơm áo gạo tiền. (Cậu khom lưng gánh nặng cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Khom lưng (động từ): tương tự "còm lưng", nhưng ít mang sắc thái vất vả hơn.

    • Anh ấy khom lưng nhặt đồ. (Anh ấy cúi xuống nhặt đồ.)
  • Cong lưng (động từ): uốn cong phần lưng, thường do tư thế hoặc bệnh tật.

    • Ngồi lâu khiến lưng ấy bị cong. (Ngồi lâu khiến lưng ấy bị cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Khom: cúi xuống, làm cho lưng cong.
  • Còng: cong vẹo, thường dùng cho người già hoặc lao động nặng.
    • Lưng còng tuổi tác. (Lưng cong già yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Còm lưng gánh nặng: chỉ việc phải chịu đựng nhiều áp lực, trách nhiệm.
    • Cha mẹ còm lưng gánh nặng gia đình. (Cha mẹ vất vả chịu đựng trách nhiệm gia đình.)